Từ Vựng:
Relay: (n) rơ le; (v) truyền tín hiệu
Coordination: (n) sự phối hợp
Backup: (n) dự phòng; (adj) dự phòng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Trip: (n) sự ngắt mạch; (v) ngắt mạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Relay: (n) rơ le; (v) truyền tín hiệu
Coordination: (n) sự phối hợp
Backup: (n) dự phòng; (adj) dự phòng
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Trip: (n) sự ngắt mạch; (v) ngắt mạch
Luyện tập thêm về bài học này: