Từ Vựng:
Smart meter: (n) đồng hồ đo điện thông minh
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Upfront cost: (n) chi phí trả trước
Energy waste: (n) lãng phí năng lượng
Zone: (n) khu vực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Smart meter: (n) đồng hồ đo điện thông minh
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Upfront cost: (n) chi phí trả trước
Energy waste: (n) lãng phí năng lượng
Zone: (n) khu vực
Luyện tập thêm về bài học này: