Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thẩm Định Các Phương Án Thay Thế Trạm Biến Áp – Medium Level

🎧 Thẩm Định Các Phương Án Thay Thế Trạm Biến Áp
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Substation: (n) trạm biến áp

Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa

Replacement: (n) sự thay thế

Reliability: (n) độ tin cậy

Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém


Luyện tập thêm về bài học này: