Từ Vựng:
Substation: (n) trạm biến áp
Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa
Replacement: (n) sự thay thế
Reliability: (n) độ tin cậy
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Substation: (n) trạm biến áp
Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa
Replacement: (n) sự thay thế
Reliability: (n) độ tin cậy
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Luyện tập thêm về bài học này: