Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Flood: (n) lũ lụt; (v) ngập lụt
Storm: (n) cơn bão
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Improve: (v) cải thiện, nâng cao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Flood: (n) lũ lụt; (v) ngập lụt
Storm: (n) cơn bão
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Improve: (v) cải thiện, nâng cao
Luyện tập thêm về bài học này: