Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Energy: (n) năng lượng
Management: (n) quản lý
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Energy: (n) năng lượng
Management: (n) quản lý
Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: