Từ Vựng:
Blast: (n) vụ nổ; (v) nổ
Noise: (n) tiếng ồn
Meter: (n) đồng hồ đo
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Blast: (n) vụ nổ; (v) nổ
Noise: (n) tiếng ồn
Meter: (n) đồng hồ đo
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: