Từ Vựng:
Habitat: (n) môi trường sống
Development: (n) sự phát triển, khu phát triển
Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ che chắn
Protect: (v) bảo vệ
Source: (n) nguồn, nguồn gốc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Habitat: (n) môi trường sống
Development: (n) sự phát triển, khu phát triển
Shelter: (n) nơi trú ẩn, chỗ che chắn
Protect: (v) bảo vệ
Source: (n) nguồn, nguồn gốc
Luyện tập thêm về bài học này: