Từ Vựng:
Consistency: (n) sự nhất quán
Signage: (n) biển hiệu
Audit: (n) cuộc kiểm tra; (v) kiểm tra
Placement: (n) vị trí đặt hàng hóa, vị trí trưng bày
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consistency: (n) sự nhất quán
Signage: (n) biển hiệu
Audit: (n) cuộc kiểm tra; (v) kiểm tra
Placement: (n) vị trí đặt hàng hóa, vị trí trưng bày
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: