Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Tiêu Chuẩn Thực Thi Thương Hiệu – Advanced Level

Consistency
(n) sự nhất quán
Signage
(n) biển hiệu
Audit
(n) cuộc kiểm tra; (v) kiểm tra
Placement
(n) vị trí đặt hàng hóa, vị trí trưng bày
Feedback
(n) phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Consistency
Signage
Audit
Placement
Feedback
(n) phản hồi
(n) cuộc kiểm tra; (v) kiểm tra
(n) biển hiệu
(n) vị trí đặt hàng hóa, vị trí trưng bày
(n) sự nhất quán

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Consistency” mean?
4. What does “Signage” mean?
5. What does “Audit” mean?
6. What does “Placement” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: