Từ Vựng:
Vibration: (n) sự rung động
Barrier: (n) rào cản, chướng ngại vật
Construction: (n) sự xây dựng, công trình xây dựng
Safe: (adj) an toàn
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vibration: (n) sự rung động
Barrier: (n) rào cản, chướng ngại vật
Construction: (n) sự xây dựng, công trình xây dựng
Safe: (adj) an toàn
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: