Từ Vựng:
Chain of custody: (n) chuỗi bảo quản mẫu
Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Form: (n) mẫu đơn; (v) hình thành
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chain of custody: (n) chuỗi bảo quản mẫu
Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Form: (n) mẫu đơn; (v) hình thành
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao
Luyện tập thêm về bài học này: