1. Flooding
2. Extreme
3. Risk
4. Resistant
5. Damage
(adj) cực đoan
(adj) có khả năng chống lại
(n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
(n) lũ lụt
(n) thiệt hại; (v) gây thiệt hại
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.