Từ Vựng:
Habitat: (n) môi trường sống
Flow: (n) dòng chảy; (v) chảy
Sediment: (n) trầm tích
Ecological: (adj) thuộc sinh thái
Variable: (n) biến số; (adj) biến đổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Habitat: (n) môi trường sống
Flow: (n) dòng chảy; (v) chảy
Sediment: (n) trầm tích
Ecological: (adj) thuộc sinh thái
Variable: (n) biến số; (adj) biến đổi
Luyện tập thêm về bài học này: