Từ Vựng:
Mitigation: (n) sự giảm nhẹ
Enhancement: (n) sự cải thiện, sự nâng cao
Species: (n) loài
Native: (adj) bản địa
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mitigation: (n) sự giảm nhẹ
Enhancement: (n) sự cải thiện, sự nâng cao
Species: (n) loài
Native: (adj) bản địa
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: