Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Bảng Phân Tích Tải Điện Cho Bệnh Viện Mới – Medium Level

Load
(n) tải điện; (v) tải, nạp
Generator
(n) máy phát điện
HVAC
(n) hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí
Backup
(n) dự phòng, sao lưu; (v) sao lưu, hỗ trợ
Schedule
(n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch, lập kế hoạch

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Load
Generator
HVAC
Backup
Schedule
(n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch, lập kế hoạch
(n) máy phát điện
(n) tải điện; (v) tải, nạp
(n) hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí
(n) dự phòng, sao lưu; (v) sao lưu, hỗ trợ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Load” mean?
4. What does “Generator” mean?
5. What does “HVAC” mean?
6. What does “Backup” mean?
7. What does “Schedule” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: