Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Reduce: (v) giảm
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Operational: (adj) thuộc về hoạt động
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Reduce: (v) giảm
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Operational: (adj) thuộc về hoạt động
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: