Từ Vựng:
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Sustainability: (n) sự bền vững
Verification: (n) sự xác minh
Compliance: (n) sự tuân thủ
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Sustainability: (n) sự bền vững
Verification: (n) sự xác minh
Compliance: (n) sự tuân thủ
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: