Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kế Hoạch Quan Trắc Môi Trường – Advanced Level

🎧 Thuyết Trình Kế Hoạch Quan Trắc Môi Trường
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát

Environmental: (adj) thuộc về môi trường

Committee: (n) ủy ban

Construction: (n) sự xây dựng

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình


Luyện tập thêm về bài học này: