Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Species: (n) loài
Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Species: (n) loài
Endangered: (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: