1. Survey
2. Species
3. Endangered
4. Damage
5. Report
(adj) có nguy cơ tuyệt chủng
(n) loài
(n) thiệt hại; (v) làm hư hại
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.