Từ Vựng:
Debrief: (v) báo cáo, tường thuật lại; (n) buổi báo cáo
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Feedback: (n) phản hồi
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Debrief: (v) báo cáo, tường thuật lại; (n) buổi báo cáo
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Feedback: (n) phản hồi
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: