Từ Vựng:
Overflow: (v) tràn; (n) sự tràn
Bathing: (n) việc tắm, sự tắm
Cleanup: (n) việc dọn dẹp, làm sạch
Wildlife: (n) động vật hoang dã
Quality: (n) chất lượng; (adj) chất lượng, có phẩm chất tốt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Overflow: (v) tràn; (n) sự tràn
Bathing: (n) việc tắm, sự tắm
Cleanup: (n) việc dọn dẹp, làm sạch
Wildlife: (n) động vật hoang dã
Quality: (n) chất lượng; (adj) chất lượng, có phẩm chất tốt
Luyện tập thêm về bài học này: