Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Tràn Cống Tại Khu Vực Tắm Biển – Medium Level

Overflow
(v) tràn; (n) sự tràn
Bathing
(n) việc tắm, sự tắm
Cleanup
(n) việc dọn dẹp, làm sạch
Wildlife
(n) động vật hoang dã
Quality
(n) chất lượng; (adj) chất lượng, có phẩm chất tốt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Overflow
Bathing
Cleanup
Wildlife
Quality
(n) chất lượng; (adj) chất lượng, có phẩm chất tốt
(n) động vật hoang dã
(n) việc tắm, sự tắm
(n) việc dọn dẹp, làm sạch
(v) tràn; (n) sự tràn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Overflow” mean?
4. What does “Bathing” mean?
5. What does “Cleanup” mean?
6. What does “Wildlife” mean?
7. What does “Quality” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: