Từ Vựng:
Metadata: (n) siêu dữ liệu
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm chứng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Capacity: (n) sức chứa, khả năng chứa
Sensor: (n) cảm biến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Metadata: (n) siêu dữ liệu
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm chứng
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Capacity: (n) sức chứa, khả năng chứa
Sensor: (n) cảm biến
Luyện tập thêm về bài học này: