Từ Vựng:
Protection: (n) bảo vệ
Fault: (n) sự cố, lỗi
Disconnect: (v) ngắt kết nối
Coordinate: (v) phối hợp
Equipment: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Protection: (n) bảo vệ
Fault: (n) sự cố, lỗi
Disconnect: (v) ngắt kết nối
Coordinate: (v) phối hợp
Equipment: (n) thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: