Từ Vựng:
Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn
Statement: (n) tuyên bố, phát biểu
Media: (n) phương tiện truyền thông
Investigating: (v) điều tra, khảo sát
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Spill: (v) làm tràn; (n) sự tràn
Statement: (n) tuyên bố, phát biểu
Media: (n) phương tiện truyền thông
Investigating: (v) điều tra, khảo sát
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: