Từ Vựng:
Story map: (n) bản đồ câu chuyện
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Prioritize: (v) ưu tiên
Minimum viable product: (n) sản phẩm khả thi tối thiểu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Story map: (n) bản đồ câu chuyện
Backlog: (n) danh sách công việc tồn đọng
Stakeholders: (n) các bên liên quan
Prioritize: (v) ưu tiên
Minimum viable product: (n) sản phẩm khả thi tối thiểu
Luyện tập thêm về bài học này: