Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Lộ Trình Net Zero – Easy Level

Net zero
(adj) cân bằng phát thải bằng không
Renewable
(adj) có thể tái tạo
Emissions
(n) khí thải
Electric vehicle
(n) phương tiện chạy bằng điện
Recycling
(n) tái chế; (v) tái chế

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Net zero
Renewable
Emissions
Electric vehicle
Recycling
(adj) có thể tái tạo
(n) phương tiện chạy bằng điện
(adj) cân bằng phát thải bằng không
(n) tái chế; (v) tái chế
(n) khí thải

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Net zero” mean?
4. What does “Renewable” mean?
5. What does “Emissions” mean?
6. What does “Electric vehicle” mean?
7. What does “Recycling” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: