Từ Vựng:
Brownfield: (n) khu đất đã qua sử dụng, thường bị ô nhiễm
Heavy metals: (n) kim loại nặng
Soil washing: (n) kỹ thuật rửa đất
Phytoremediation: (n) phương pháp xử lý ô nhiễm bằng thực vật
Capping: (n) phủ lớp che chắn (trên đất hoặc chất thải ô nhiễm)
Luyện tập thêm về bài học này: