Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Động Vật Hoang Dã Bất Ngờ Trong Khảo Sát – Medium Level

Protected
(adj) được bảo vệ
Nest
(n) tổ chim; (v) làm tổ
Survey
(n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Inform
(v) thông báo, cung cấp thông tin
Disturb
(v) làm phiền, gây xáo trộn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Protected
Nest
Survey
Inform
Disturb
(v) làm phiền, gây xáo trộn
(v) thông báo, cung cấp thông tin
(n) tổ chim; (v) làm tổ
(n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
(adj) được bảo vệ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Protected” mean?
4. What does “Nest” mean?
5. What does “Survey” mean?
6. What does “Inform” mean?
7. What does “Disturb” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: