1. Protected
2. Nest
3. Survey
4. Inform
5. Disturb
(n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
(adj) được bảo vệ
(v) thông báo, cung cấp thông tin
(v) làm phiền, gây xáo trộn
(n) tổ chim; (v) làm tổ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.