1. Variety
2. Yield
3. Resistant
4. Trial
5. Fertilizer
(n) thử nghiệm
(n) giống, loại
(adj) có khả năng chống chịu
(v) sinh lợi, cho sản lượng; (n) sản lượng
(n) phân bón
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.