Từ Vựng:
Remote sensing: (n) viễn thám
Habitat: (n) môi trường sống
Satellite: (n) vệ tinh
Fieldwork: (n) công tác thực địa
Cloud: (n) đám mây
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Remote sensing: (n) viễn thám
Habitat: (n) môi trường sống
Satellite: (n) vệ tinh
Fieldwork: (n) công tác thực địa
Cloud: (n) đám mây
Luyện tập thêm về bài học này: