Từ Vựng:
Neutrality: (n) tính trung lập
Harvesting: (n) việc thu hoạch
Efficient: (adj) hiệu quả
Appliance: (n) thiết bị
Native: (adj) bản địa; (n) người bản địa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Neutrality: (n) tính trung lập
Harvesting: (n) việc thu hoạch
Efficient: (adj) hiệu quả
Appliance: (n) thiết bị
Native: (adj) bản địa; (n) người bản địa
Luyện tập thêm về bài học này: