Từ Vựng:
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Contaminants: (n) chất gây ô nhiễm
Turbidity: (n) độ đục
Calibrated: (adj) đã được hiệu chuẩn
Authorities: (n) cơ quan chức năng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Contaminants: (n) chất gây ô nhiễm
Turbidity: (n) độ đục
Calibrated: (adj) đã được hiệu chuẩn
Authorities: (n) cơ quan chức năng
Luyện tập thêm về bài học này: