1. Menu
2. Tasting
3. Vegetarian
4. Finalize
5. Service
(n) việc thử món ăn, thử rượu
(n) dịch vụ; (v) phục vụ
(adj) ăn chay; (n) người ăn chay
(v) hoàn tất, chốt lại
(n) thực đơn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.