Từ Vựng:
Shot list: (n) danh sách cảnh quay
Timeline: (n) dòng thời gian
Subject: (n) chủ đề
Equipment: (n) thiết bị
Break: (n) giờ giải lao; (v) nghỉ giải lao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shot list: (n) danh sách cảnh quay
Timeline: (n) dòng thời gian
Subject: (n) chủ đề
Equipment: (n) thiết bị
Break: (n) giờ giải lao; (v) nghỉ giải lao
Luyện tập thêm về bài học này: