Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Volume: (n) âm lượng; (n) khối lượng
Event: (n) sự kiện
Solve: (v) giải quyết
Disturb: (v) làm phiền, gây rối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Volume: (n) âm lượng; (n) khối lượng
Event: (n) sự kiện
Solve: (v) giải quyết
Disturb: (v) làm phiền, gây rối
Luyện tập thêm về bài học này: