Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Accommodation: (n) chỗ ở
Delegate: (v) ủy quyền; (n) đại biểu
Solar energy: (n) năng lượng mặt trời
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Eco-friendly: (adj) thân thiện với môi trường
Accommodation: (n) chỗ ở
Delegate: (v) ủy quyền; (n) đại biểu
Solar energy: (n) năng lượng mặt trời
Luyện tập thêm về bài học này: