Từ Vựng:
Variety: (n) giống, loại
Protection: (n) sự bảo vệ
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
License: (n) giấy phép; (v) cấp giấy phép
Application: (n) đơn xin, sự ứng dụng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variety: (n) giống, loại
Protection: (n) sự bảo vệ
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
License: (n) giấy phép; (v) cấp giấy phép
Application: (n) đơn xin, sự ứng dụng
Luyện tập thêm về bài học này: