Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Sự Kiện Cùng Đội Ngũ – Easy Level

Function sheet
(n) bảng chức năng, bảng kế hoạch sự kiện
Seating arrangement
(n) sơ đồ chỗ ngồi
Catering
(n) dịch vụ ăn uống; (v) cung cấp dịch vụ ăn uống
Emergency exits
(n) lối thoát hiểm
Staff
(n) nhân viên, đội ngũ nhân sự

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Function sheet
Seating arrangement
Catering
Emergency exits
Staff
(n) nhân viên, đội ngũ nhân sự
(n) bảng chức năng, bảng kế hoạch sự kiện
(n) dịch vụ ăn uống; (v) cung cấp dịch vụ ăn uống
(n) lối thoát hiểm
(n) sơ đồ chỗ ngồi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Function sheet” mean?
4. What does “Seating arrangement” mean?
5. What does “Catering” mean?
6. What does “Emergency exits” mean?
7. What does “Staff” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: