Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Dress code: (n) quy định trang phục
Contact: (v) liên lạc; (n) người liên hệ, sự liên lạc
Luyện tập thêm về bài học này: