1. Briefing
2. Schedule
3. Equipment
4. Dress code
5. Contact
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(v) liên lạc; (n) người liên hệ, sự liên lạc
(n) thiết bị, dụng cụ
(n) buổi họp ngắn để truyền đạt thông tin
(n) quy định trang phục
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.