Từ Vựng:
Evaluation: (n) sự đánh giá
Attendees: (n) người tham dự
Networking: (n) việc kết nối, giao lưu
Registration: (n) sự đăng ký
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch tổ chức sự kiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evaluation: (n) sự đánh giá
Attendees: (n) người tham dự
Networking: (n) việc kết nối, giao lưu
Registration: (n) sự đăng ký
Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch tổ chức sự kiện
Luyện tập thêm về bài học này: