Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Confirm: (v) xác nhận
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Confirm: (v) xác nhận
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này: