Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Yêu Cầu Sự Kiện Trước Đây Của Khách Hàng – Advanced Level

Brief
(n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Proposal
(n) đề xuất, kế hoạch
Venue
(n) địa điểm tổ chức
Entertainment
(n) giải trí
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Brief
Proposal
Venue
Entertainment
Budget
(n) đề xuất, kế hoạch
(n) giải trí
(n) địa điểm tổ chức
(n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Brief” mean?
4. What does “Proposal” mean?
5. What does “Venue” mean?
6. What does “Entertainment” mean?
7. What does “Budget” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: