Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Bio: (n) tiểu sử
Registration: (n) sự đăng ký
Faq: (n) câu hỏi thường gặp
Accurate: (adj) chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Bio: (n) tiểu sử
Registration: (n) sự đăng ký
Faq: (n) câu hỏi thường gặp
Accurate: (adj) chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: