Từ Vựng:
Incoterms: (n) điều kiện thương mại quốc tế
Risk: (n) rủi ro
Seller: (n) người bán
Buyer: (n) người mua
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incoterms: (n) điều kiện thương mại quốc tế
Risk: (n) rủi ro
Seller: (n) người bán
Buyer: (n) người mua
Shipping: (n) vận chuyển hàng hóa
Luyện tập thêm về bài học này: