Từ Vựng:
Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Polite: (adj) lịch sự
Signals: (n) tín hiệu
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Relationship: (n) mối quan hệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Polite: (adj) lịch sự
Signals: (n) tín hiệu
Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng
Relationship: (n) mối quan hệ
Luyện tập thêm về bài học này: